青蛙王子 qīng wā wáng zǐ · thanh oa vương tử Hán Việt: thanh oa vương tử · Pinyin: qīng wā wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蛙 (oa) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinqīng wā wáng zǐHán Việtthanh oa vương tửCấu tạo青 + 蛙 + 王 + 子 · thanh + oa + vương + tử nghĩa thành phần: thanh + oa + vương + tử