青蠅之吊 qīng yíng zhī diào · thanh dăng chi điếu Hán Việt: thanh dăng chi điếu · Pinyin: qīng yíng zhī diào Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蠅 (dăng) + 之 (chi) + 吊 (điếu)Pinyinqīng yíng zhī diàoHán Việtthanh dăng chi điếuCấu tạo青 + 蠅 + 之 + 吊 · thanh + dăng + chi + điếu nghĩa thành phần: thanh + dăng + chi + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死后只有青蝇来吊。比喻生前没有知己朋友的人。