青蠅之矢 qīng yíng zhī shǐ · thanh dăng chi thỉ Hán Việt: thanh dăng chi thỉ · Pinyin: qīng yíng zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蠅 (dăng) + 之 (chi) + 矢 (thỉ)Pinyinqīng yíng zhī shǐHán Việtthanh dăng chi thỉCấu tạo青 + 蠅 + 之 + 矢 · thanh + dăng + chi + thỉ nghĩa thành phần: thanh + dăng + chi + thỉ