青蠅點璧

qīng yíng diǎn bì thanh dăng điểm bích

Hán Việt: thanh dăng điểm bích · Pinyin: qīng yíng diǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dăng) + (điểm) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小人用谗言诬害好人。同“青蝇点素”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青蝇点素"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指小人用谗言诬害好人。同青蝇点素”。