青蠅點素

qīng yíng diǎn sù thanh dăng điểm tố

Hán Việt: thanh dăng điểm tố · Pinyin: qīng yíng diǎn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dăng) + (điểm) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青蝇:苍蝇,比喻进谗言的人;素:白色的生绢。苍蝇玷污素练。指小人用谗言诬害好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉王充《论衡.累害》﹕"清受尘﹐白取垢﹔青蝇所污﹐常在练素。"后因以"青蝇点素"喻指小人用谗言诬害好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 青蝇苍蝇,比喻进谗言的人;素白色的生绢。苍蝇玷污素练。指小人用谗言诬害好人。