青蟹肌醇 thanh giải cơ thuần Hán Việt: thanh giải cơ thuần Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 蟹 (giải) + 肌 (cơ) + 醇 (thuần)Hán Việtthanh giải cơ thuầnCấu tạo青 + 蟹 + 肌 + 醇 · thanh + giải + cơ + thuần nghĩa thành phần: thanh + giải + cơ + thuần