青蠅染白

qīng yíng rǎn bái thanh dăng nhiễm bạch

Hán Việt: thanh dăng nhiễm bạch · Pinyin: qīng yíng rǎn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dăng) + (nhiễm) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼蠅的糞便汙染了白絹。比喻奸詐小人陷害好人。漢.丁儀〈厲志賦〉:「疾青蠅之染白,悲小弁之靡託。」