青蠅點璧

qīng yíng diǎn bì thanh dăng điểm bích

Hán Việt: thanh dăng điểm bích · Pinyin: qīng yíng diǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dăng) + (điểm) + (bích)