青衣節級 qīng yī jié jí · thanh y tiết cấp Hán Việt: thanh y tiết cấp · Pinyin: qīng yī jié jí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 衣 (y) + 節 (tiết) + 級 (cấp)Pinyinqīng yī jié jíHán Việtthanh y tiết cấpCấu tạo青 + 衣 + 節 + 級 · thanh + y + tiết + cấp nghĩa thành phần: thanh + y + tiết + cấp