青衣節級
thanh y tiết cấp
Hán Việt: thanh y tiết cấp · Pinyin: qīng yī jié jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指宋元时地方狱吏。因穿皂衣﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指宋元时地方狱吏。因穿皂衣﹐故称。
Hán Việt: thanh y tiết cấp · Pinyin: qīng yī jié jí