青衣行酒

qīng yī xíng jiǔ thanh y hành tửu

Hán Việt: thanh y hành tửu · Pinyin: qīng yī xíng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (y) + (hành) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋怀帝被俘受辱事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋怀帝被俘受辱事。