青衫涼笠 qīng shān liáng lì · thanh sam lương lạp Hán Việt: thanh sam lương lạp · Pinyin: qīng shān liáng lì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 衫 (sam) + 涼 (lương) + 笠 (lạp)Pinyinqīng shān liáng lìHán Việtthanh sam lương lạpCấu tạo青 + 衫 + 涼 + 笠 · thanh + sam + lương + lạp nghĩa thành phần: thanh + sam + lương + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衫:单衣;笠:斗笠。比喻夏天的衣服和帽子。