青袍御史 qīng páo yù shǐ · thanh bào ngự sử Hán Việt: thanh bào ngự sử · Pinyin: qīng páo yù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 袍 (bào) + 御 (ngự) + 史 (sử)Pinyinqīng páo yù shǐHán Việtthanh bào ngự sửCấu tạo青 + 袍 + 御 + 史 · thanh + bào + ngự + sử nghĩa thành phần: thanh + bào + ngự + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指带御史衔的幕官。Tân Hoa Tự Điển 1.指带御史衔的幕官。