青袍烏帢 qīng páo wū qià · thanh bào ô kháp Hán Việt: thanh bào ô kháp · Pinyin: qīng páo wū qià Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 袍 (bào) + 烏 (ô) + 帢 (kháp)Pinyinqīng páo wū qiàHán Việtthanh bào ô khápCấu tạo青 + 袍 + 烏 + 帢 · thanh + bào + ô + kháp nghĩa thành phần: thanh + bào + ô + kháp