青袍白馬 qīng páo bái mǎ · thanh bào bạch mã Hán Việt: thanh bào bạch mã · Pinyin: qīng páo bái mǎ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 袍 (bào) + 白 (bạch) + 馬 (mã)Pinyinqīng páo bái mǎHán Việtthanh bào bạch mãCấu tạo青 + 袍 + 白 + 馬 · thanh + bào + bạch + mã nghĩa thành phần: thanh + bào + bạch + mã