青袍角帶

qīng páo jiǎo dài thanh bào giác đái

Hán Việt: thanh bào giác đái · Pinyin: qīng páo jiǎo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bào) + (giác) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青色袍服﹐角饰腰带。明代未授职进士服式。借指未授职进士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色袍服﹐角饰腰带。明代未授职进士服式。借指未授职进士。