青貯能力 thanh trữ năng lực Hán Việt: thanh trữ năng lực Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 貯 (trữ) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtthanh trữ năng lựcCấu tạo青 + 貯 + 能 + 力 · thanh + trữ + năng + lực nghĩa thành phần: thanh + trữ + năng + lực