青貯飼料
thanh trữ tự liêu
Hán Việt: thanh trữ tự liêu · Pinyin: qīng zhù sì liào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 青貯飼料 īngzhù sìliào n. <agr.> ensilage; silage; preserved green fodder
Hán Việt: thanh trữ tự liêu · Pinyin: qīng zhù sì liào