青銅時代

qīng tóng shí dài thanh đồng thì đại

Hán Việt: thanh đồng thì đại · Pinyin: qīng tóng shí dài

Tổng quan

Thời đại đồ đồng

Cấu tạo: (thanh) + (đồng) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời đại đồ đồng

Eng

  • Cihui 青銅時代 īngtóng Shídài n. Bronze Age

ja

  • JMdict Bronze Age