青鋒過領

thanh phong quá lĩnh

Hán Việt: thanh phong quá lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong) + (quá) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青鋒過領 īngfēngguòlǐng f.e. flourish a sword over sb.'s neck