青門故侯 qīng mén gù hóu · thanh môn cố hầu Hán Việt: thanh môn cố hầu · Pinyin: qīng mén gù hóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 門 (môn) + 故 (cố) + 侯 (hầu)Pinyinqīng mén gù hóuHán Việtthanh môn cố hầuCấu tạo青 + 門 + 故 + 侯 · thanh + môn + cố + hầu nghĩa thành phần: thanh + môn + cố + hầu