青云平步

qīng yún píng bù thanh vân bình bộ

Hán Việt: thanh vân bình bộ · Pinyin: qīng yún píng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (bình) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「平步青雲」。見「平步青雲」條。01.宋.晁端禮〈喜遷鶯.清和時序〉詞:「慶門裡,把丹枝爭折,青雲平步。」02.《舉案齊眉》第一折:「想皇天既與他十分才,也注還他一分祿,包的個上青雲平步取。」<a name="平步青天"> </a>