青雲得路

qīng yún dé lù thanh vân đắc lộ

Hán Việt: thanh vân đắc lộ · Pinyin: qīng yún dé lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (đắc) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青雲得路 īngyúndélù id. <trad.> enjoy rapid promotion in one's career