青雲獨步 qīng yún dú bù · thanh vân độc bộ Hán Việt: thanh vân độc bộ · Pinyin: qīng yún dú bù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinqīng yún dú bùHán Việtthanh vân độc bộCấu tạo青 + 雲 + 獨 + 步 · thanh + vân + độc + bộ nghĩa thành phần: thanh + vân + độc + bộ