青霄直上

qīng xiāo zhí shàng thanh tiêu trực thượng

Hán Việt: thanh tiêu trực thượng · Pinyin: qīng xiāo zhí shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiêu) + (trực) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「青雲直上」。見「青雲直上」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迅速升到很高的地位。同“青云直上”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"青云直上"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指迅速升到很高的地位。同青云直上”。