青面聖者

qīng miàn shèng zhě thanh diện thánh giả

Hán Việt: thanh diện thánh giả · Pinyin: qīng miàn shèng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (diện) + (thánh) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狱神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狱神。