青面聖者 qīng miàn shèng zhě · thanh diện thánh giả Hán Việt: thanh diện thánh giả · Pinyin: qīng miàn shèng zhě Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 面 (diện) + 聖 (thánh) + 者 (giả)Pinyinqīng miàn shèng zhěHán Việtthanh diện thánh giảCấu tạo青 + 面 + 聖 + 者 · thanh + diện + thánh + giả nghĩa thành phần: thanh + diện + thánh + giả