青鳥使者 qīng niǎo shǐ zhě · thanh điểu sử giả Hán Việt: thanh điểu sử giả · Pinyin: qīng niǎo shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinqīng niǎo shǐ zhěHán Việtthanh điểu sử giảCấu tạo青 + 鳥 + 使 + 者 · thanh + điểu + sử + giả nghĩa thành phần: thanh + điểu + sử + giả Nghĩa EngCihui 青鳥使者 īngniǎo shǐzhě n. a messenger