青鳥殷勤 qīng niǎo yīn qín · thanh điểu ân cần Hán Việt: thanh điểu ân cần · Pinyin: qīng niǎo yīn qín Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 殷 (ân) + 勤 (cần)Pinyinqīng niǎo yīn qínHán Việtthanh điểu ân cầnCấu tạo青 + 鳥 + 殷 + 勤 · thanh + điểu + ân + cần nghĩa thành phần: thanh + điểu + ân + cần