青鸟使者
thanh điểu sử giả
Hán Việt: thanh điểu sử giả · Pinyin: qīng niǎo shǐ zhě
Tổng quan
指传递书信的使者。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn a messenger
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指传递书信的使者。
Eng
- Cihui 青鳥使者 īngniǎo shǐzhě n. a messenger
Hán Việt: thanh điểu sử giả · Pinyin: qīng niǎo shǐ zhě
指传递书信的使者。