青鳥殷勤

qīng niǎo yīn qín thanh điểu ân cần

Hán Việt: thanh điểu ân cần · Pinyin: qīng niǎo yīn qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (điểu) + (ân) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青鸟:古代传说中传送信件的使者。比喻常通信息,传递消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 青鸟古代传说中传送信件的使者。比喻常通信息,传递消息。