青鸟难通

thanh điểu nan thông

Hán Việt: thanh điểu nan thông

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 鳥 (điểu) + 難 (nan) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn difficult to transmit a communication

Eng

  • Cihui 青鳥難通 īngniǎonántōng f.e. <wr.> difficult to transmit a communication

Từ liên quan

Gần nghĩa

青鸟传音 · 青鸟使者 · 青鸟殷勤 · 青鸟传信 · 青鳥使 · 青鳥書 · 青鳥氏 · 青鸟书