青鳥難通

thanh điểu nan thông

Hán Việt: thanh điểu nan thông

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (điểu) + (nan) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青鳥難通 īngniǎonántōng f.e. <wr.> difficult to transmit a communication