青龍金匱 qīng lóng jīn kuì · thanh long kim quỹ Hán Việt: thanh long kim quỹ · Pinyin: qīng lóng jīn kuì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 龍 (long) + 金 (kim) + 匱 (quỹ)Pinyinqīng lóng jīn kuìHán Việtthanh long kim quỹCấu tạo青 + 龍 + 金 + 匱 · thanh + long + kim + quỹ nghĩa thành phần: thanh + long + kim + quỹ