靖節徵士 jìng jié zhēng shì · tĩnh tiết trưng sĩ Hán Việt: tĩnh tiết trưng sĩ · Pinyin: jìng jié zhēng shì Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 節 (tiết) + 徵 (trưng) + 士 (sĩ)Pinyinjìng jié zhēng shìHán Việttĩnh tiết trưng sĩCấu tạo靖 + 節 + 徵 + 士 · tĩnh + tiết + trưng + sĩ nghĩa thành phần: tĩnh + tiết + trưng + sĩ