靖節先生 jìng jié xiān shēng · tĩnh tiết tiên sanh Hán Việt: tĩnh tiết tiên sanh · Pinyin: jìng jié xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 節 (tiết) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinjìng jié xiān shēngHán Việttĩnh tiết tiên sanhCấu tạo靖 + 節 + 先 + 生 · tĩnh + tiết + tiên + sanh nghĩa thành phần: tĩnh + tiết + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"靖节征士"。