靖節徵士

jìng jié zhēng shì tĩnh tiết trưng sĩ

Hán Việt: tĩnh tiết trưng sĩ · Pinyin: jìng jié zhēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tiết) + (trưng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即陶潜。东晋大诗人。字元亮﹐私谥靖节征士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即陶潜。东晋大诗人。字元亮﹐私谥靖节征士。