靖譖庸回

jìng zèn yōng huí tĩnh trấm dong hồi

Hán Việt: tĩnh trấm dong hồi · Pinyin: jìng zèn yōng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trấm) + (dong) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言善巧而行动乖违。犹口是行非。同“靖言庸回”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"靖言庸违"。
  • Tân Hoa Tự Điển 语言善巧而行动乖违。犹口是行非。同靖言庸回”。