靜不露機

jìng bù lù jī tĩnh bất lộ ki

Hán Việt: tĩnh bất lộ ki · Pinyin: jìng bù lù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (bất) + (lộ) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静:平静,安静;露:泄露;机:机密。指在心里暗暗谋划计策,外表不露任何声色。