靜力測試 tĩnh lực trắc thí Hán Việt: tĩnh lực trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việttĩnh lực trắc thíCấu tạo靜 + 力 + 測 + 試 · tĩnh + lực + trắc + thí nghĩa thành phần: tĩnh + lực + trắc + thí Nghĩa EngCihui 靜力測試 ìnglì cèshì n. static testing