靜坐不動
tĩnh tọa bất động
Hán Việt: tĩnh tọa bất động · Pinyin: jìng zuò bù dòng
Tổng quan
ngồi yên không động đậy | ngồi im không hành động
Nghĩa
Việt
- Cihui ngồi yên không động đậy | ngồi im không hành động
Eng
- CC-CEDICT to sit still and do nothing|to sit tight
- Cihui to sit still and do nothing; to sit tight