靜坐罷工

jìng zuò bà gōng tĩnh tọa bãi công

Hán Việt: tĩnh tọa bãi công · Pinyin: jìng zuò bà gōng

Tổng quan

cuộc đình công ngồi

Cấu tạo: (tĩnh) + (tọa) + (bãi) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đình công ngồi

Eng

  • CC-CEDICT sit-in strike
  • Cihui sit-in strike