靜如處子 tĩnh như xử tử Hán Việt: tĩnh như xử tử Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 如 (như) + 處 (xử) + 子 (tử)Hán Việttĩnh như xử tửCấu tạo靜 + 如 + 處 + 子 · tĩnh + như + xử + tử nghĩa thành phần: tĩnh + như + xử + tử Nghĩa EngCihui 靜如處子 ìngrúchùzǐ f.e. quiet as a mouse