靜如死潭

tĩnh như tử đàm

Hán Việt: tĩnh như tử đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (như) + (tử) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜如死潭 ìngrúsǐtán f.e. as quiet as a stagnant pool