靜居思過

tĩnh cư tư quá

Hán Việt: tĩnh cư tư quá

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (cư) + (tư) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜居思過 ìngjūsīguò f.e. live in seclusion and introspect