靜態工作 jìng tài gōng zuò · tĩnh thái công tác Hán Việt: tĩnh thái công tác · Pinyin: jìng tài gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinjìng tài gōng zuòHán Việttĩnh thái công tácCấu tạo靜 + 態 + 工 + 作 · tĩnh + thái + công + tác nghĩa thành phần: tĩnh + thái + công + tác