靜態平衡

tĩnh thái bình hành

Hán Việt: tĩnh thái bình hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (thái) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜態平衡 ìngtài pínghéng n. static equilibrium