靜態文字 tĩnh thái văn tự Hán Việt: tĩnh thái văn tự Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việttĩnh thái văn tựCấu tạo靜 + 態 + 文 + 字 · tĩnh + thái + văn + tự nghĩa thành phần: tĩnh + thái + văn + tự