靜態比率 tĩnh thái bỉ suất Hán Việt: tĩnh thái bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việttĩnh thái bỉ suấtCấu tạo靜 + 態 + 比 + 率 · tĩnh + thái + bỉ + suất nghĩa thành phần: tĩnh + thái + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 靜態比率 ìngtài bǐlǜ n. static ratio