靜電屏蔽

jìng diàn píng bì tĩnh điện bình tế

Hán Việt: tĩnh điện bình tế · Pinyin: jìng diàn píng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (điện) + (bình) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用接地的金属空腔隔离静电场影响的方法。使用目的为不使外界电场影响内部的用电设备。如输送电视信号的缆线都采用内部包有一层金属丝网的屏蔽线;不使内部电场影响外界。如高压变电站(所)都采用金属网或金属板屏蔽。