靜電干擾 tĩnh điện kiền nhiễu Hán Việt: tĩnh điện kiền nhiễu Tổng quan tĩnh, (thuộc) tĩnh học Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 電 (điện) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việttĩnh điện kiền nhiễuCấu tạo靜 + 電 + 干 + 擾 · tĩnh + điện + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tĩnh + điện + kiền + nhiễu Nghĩa ViệtCihui tĩnh, (thuộc) tĩnh học